Dịch

rangefinder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các thiết kế của dụng cụ quang học (hoặc loại khác) được sử dụng để đo khoảng cách đến một vật thểdanh từAny of several designs of optical (or other) instrument used to measure the distance to an object
  2. Viết tắt của rangefinder cameradanh từAbbreviation of rangefinder camera.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rangefinderDạng gốc (base form)
  2. rangefindersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rangefinder cameradanh từMáy ảnh được trang bị máy đo khoảng cách, một loại cơ chế cho phép nhiếp ảnh gia đo khoảng cách đối tượng và chụp những bức ảnh có tiêu cự sắc nét

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI