Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telémetro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy đo khoảng cách
danh từ
rangefinder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
telémetro
Dạng gốc
(base form)
telémetro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rangefinder
Các thiết kế của dụng cụ quang học (hoặc loại khác) được sử dụng để đo khoảng cách đến một vật thể
AI
1
Máy đo khoảng cách
1
Máy đo khoảng cách
1
Máy đo khoảng cách