Dịch

telémetro

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy đo khoảng cáchdanh từrangefinder

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. telémetroDạng gốc (base form)
  2. telémetrosSố nhiều (plural)

AI