rangefinder camera
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy ảnh được trang bị máy đo khoảng cách, một loại cơ chế cho phép nhiếp ảnh gia đo khoảng cách đối tượng và chụp những bức ảnh có tiêu cự sắc nétdanh từA camera fitted with a rangefinder, a type of mechanism allowing the photographer to measure the subject distance and take photographs that are in sharp focus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rangefinder cameraDạng gốc (base form)
- rangefinder camerasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa