Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
wide range
Nghĩa chính
1
Nhiều loại, diện rộng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
wide range of something
Nhiều loại, đủ loại
Xuất hiện ở từ khác
wide
kết hợp
phạm vi rộng; nhiều loại
AI
1
Nhiều loại
1
Nhiều loại
1
Nhiều loại