Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wide range of something
Nghĩa chính
1
Nhiều loại, đủ loại
Ví dụ
The
hotel
offers
a
wide
range
of
facilities
.
Khách sạn cung cấp đủ loại tiện nghi đa dạng.
Xuất hiện ở từ khác
range
kết hợp
nhiều loại, đủ loại
AI
1
Nhiều loại
1
Nhiều loại
1
Nhiều loại