Dịch

tiro

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/ˈtiɾo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Cú ném, phát némdanh từthrow (the act of throwing something)
  2. Phát bắn, phát súngdanh từshot; gunshot (the result of launching a projectile or bullet)
  3. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của tirarđộng từfirst-person singular present indicative of tirar
  4. Tyre, Týrosdanh từ riêngTyre (an ancient city-state in Phoenicia)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tiroDạng gốc (base form)
  2. tirosSố nhiều (plural)
  3. tiritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

a tiro de piedraRất gần, cách một tầm đá ném
herida de tiroVết thương do đạn bắn
salir el tiro por la culataGậy ông đập lưng ông
tiro al blancoBắn bia, bắn mục tiêu
tiro de graciaPhát súng ân huệ
tiro libreCú sút phạt
a tirotrạng từTrong phạm vi (của mục tiêu cần bắn)
al tirotrạng từNgay lập tức

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tầm bắn
  1. Tầm bắn, cự lyrange (the distance from a person or sensor to an object)

Ví dụ

  • .Anh ấy bắn trúng tâm bia ngay phát đầu tiên.
  • .Chiếc xe hơi bị bỏ lại chi chít vết đạn.
  • .Họ đã bắn chết một sinh viên bằng một phát đạn vào ngực.

AI