descarga
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/desˈkaɾɡa/
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Sự bốc dỡ hàngdanh từunloading
- Sự thải ra, sự xảdanh từdischarge
- Sự phóng điện, điện giậtdanh từelectrical shock
- Dạng chia của descargarđộng từinflection of descargar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- descargaDạng gốc (base form)
- descargasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| descarga directa | Tải trực tiếp | |
| puerto de descarga | Cảng dỡ hàng | |
| descargar una aplicación | Tải một ứng dụng | |
| descarga eléctrica | Chưa có nghĩa | |
| férula de descarga | Chưa có nghĩa |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Sự tải xuống
- download
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc descargaVí dụ
- .Anh ấy ngủ với máng chống nghiến răng vì mắc chứng nghiến răng.
- ¿ ?Bạn có bị điện giật không?
- : . .Chú ý: nguy cơ điện giật. Không mở.