发射
發射HSK5
Hay gặpHán-Việt: phát xạ
fā shè
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- phóng, bắnđộng từto shoot a projectile, fire a rocket, or launch an object such as a satellite.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
发
fāphát
Bộ: 又 · hựu (lại nữa)5 nét
issue, dispatch, send out; hair射
shèxạ
Bộ: 寸 · thốn (tấc (đơn vị))10 nét
shoot, eject, issue forth, emitCụm từ (phrase)
4 nghĩa khác
Nghĩa 4
Phát xạ
- Phát xạ, phóng rato emit (a particle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha