fuego
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
Hay gặp/ˈfweɡo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- lửa, ngọn lửadanh từA2Fire or a burning flame, especially the heat and light it produces.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abrir fuego | Nổ súng | |
| alto el fuegodanh từ | danh từ | Ngừng bắn, đình chiến |
| apagar el fuego | Dập lửa | |
| fuego cruzado | Làn đạn chéo | |
| jugar con fuego | Chơi với lửa | |
| prender fuego a algo | Phóng hỏa thứ gì | |
| en fuegotrạng từ | trạng từ | Bốc cháy |
| prueba del fuegodanh từ | danh từ | Cơn thử, thử thách cam go |
1 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Bắn
- fire! (cry to order soldiers to start shooting)
Xuất hiện ở từ khác
- llamadễ nhầm, đồng nghĩaChỉ đám cháy hoặc lửa nói chung, khác với 'llama' là từng ngọn lửa hoặc lưỡi lửa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lửa
Họ từ (word family)
cùng gốc fuegoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Dan đã phóng hỏa kho dụng cụ.
- .Hãy nhớ dập lửa khi bạn rời đi.
- .Không cần thiết phải nhóm lửa đâu.