foco
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈfoko/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Đèn chiếu sángdanh từspotlight
- Tiêu điểm, tâm điểm, trọng tâmdanh từfocus (place or spot where something is focused)
- Bóng đèndanh từlight bulb
- Lòe loẹt, phô trươngtính từvery flamboyant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| foco de luz | Chùm sáng | |
| prendérsele el foco | Đồng nghĩa với encendérsele el bombillo | |
| foco de atención | Chưa có nghĩa | |
| foco de la cámara | Chưa có nghĩa | |
| foco de la discusión | Chưa có nghĩa | |
| foco fotográfico | Chưa có nghĩa |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Tính từ (adjective) 1
Đèn pha
- headlight
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc focoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ; , .Bóng đèn lại cháy; hãy thay nó, làm ơn.
- .Chúng ta đi sở thú xem cách cho hải cẩu ăn.
- ¿ ?Làm sao chúng ta có thể đặt lại tiêu điểm vào điều trước đây?