enfocar
B2động từ (verb)
/enfoˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tập trungđộng từto focus
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể enfocarDanh động từ enfocandoPhân từ enfocado
| Presente | |
|---|---|
| yo | enfoco |
| tú | enfocas |
| él/ella/Ud. | enfoca |
| nosotros | enfocamos |
| vosotros | enfocáis |
| ellos/Uds. | enfocan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- centerTiếng Anhtương đương