Nghĩa chính
Thêm 20 nghĩa- trung tâm, phần giữa, tâmdanh từA2The middle point or part of something.
- trung tâmdanh từA2A building or place used for a particular activity or purpose.
- tâm điểm, trọng tâmdanh từB1The most important part of something or the point of attention.
- tập trung vào, xoay quanhđộng từB2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To be mainly about or focused on a particular topic or person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- the center of sthgiữa cái gìHe walked to the center of the circle.Anh ấy đi đến giữa vòng tròn.
- in the center of sthở giữa cái gìThere was a long table in the center of the room.Có một cái bàn dài ở giữa phòng.
- at the center of sthở giữa cái gìAristotle believed that the Earth was at the center of the universe.Aristotle tin rằng Trái Đất ở giữa vũ trụ.
- in the… centerở trung tâm…We both work in the city center.Cả hai chúng tôi đều làm việc ở trung tâm thành phố.
- center of sthtrung tâm cái gìAt that time Winchester was still a major center of population.Thời đó Winchester vẫn là một trung tâm dân cư lớn.
- center for sthtrung tâm về cái gìThe university is a leading center for scientific research.Trường đại học là một trung tâm hàng đầu về nghiên cứu khoa học.
Cụm động từ (phrasal verb)
20 nghĩa khác
Danh từ (noun) 16
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 3
Trọng tâm
- Trọng tâm, tâm đối xứngThe point in the interior of any figure of any number of dimensions that has as its coordinates the arithmetic mean of the coordinates of all points on the perimeter of the figure (or of all points in the interior for a center of volume).
Xuất hiện ở từ khác
- bordertrái nghĩaTâm hoặc phần giữa, trái với mép ngoài.
- centraldễ nhầm"Center" chủ yếu là danh từ (trung tâm) hoặc động từ (tập trung vào), trong khi "central" là tính từ (thuộc về trung tâm).
- centredễ nhầmCùng nghĩa với centre nhưng là cách viết thông dụng ở Mỹ.
- coredễ nhầm, đồng nghĩacenter chỉ điểm giữa, không phải phần lõi
- cornertrái nghĩađiểm ở giữa
- eyeđồng nghĩaTừ chung chỉ tâm của một cơn bão; eye là lớp từ chuyên dụng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc centerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicenter
- từ tiếng Pháp trung đạicentre
- từ tiếng Latinhcentrum
Cùng gốc (doublet)centrum
Ví dụ
- .Anh ấy làm việc cho một trung tâm Hồi giáo.
- tâm điểm của cuộc tranh cãi
- , , .Nếu lấy một điểm nằm trong đường tròn, và có nhiều hơn hai đoạn thẳng bằng nhau nối từ điểm đó đến đường tròn, thì điểm được chọn chính là tâm của đường tròn.