Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- ở giữa, phần giữa, trung tâmdanh từA1the central point, position, or part of something
- giữa, đoạn giữa, lúc giữa chừngdanh từA2the period of time halfway through an event, story, or process
- ở giữa, trung gian, trung đẳngtính từA1located halfway between two points, objects, levels, or extremes
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- middleNguyên thể (infinitive)
- middlesSố nhiều (plural)
- middledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- middlingPhân từ I (present participle)
- middlemost (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
- middlestSo sánh nhất (superlative)
So sánh nhất không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the middleở giữaa lake with an island in the middlemột cái hồ có một hòn đảo ở giữa
- in the middle of sthgiữa cái gìHer car was stuck in the middle of the road.Xe của cô ấy bị kẹt giữa đường.
- down the middledọc theo đường giữaTake a sheet of paper and draw a line down the middle.Hãy lấy một tờ giấy và kẻ một đường dọc theo đường giữa.
- by the middle of sthđến giữa cái gìI should have finished by the middle of the week.Tôi sẽ hoàn thành vào giữa tuần.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in the middle ofgiới từ | giới từ | Ở giữa, vào lúc đang |
| middle agedanh từ | danh từ | Tuổi trung niên |
| middle classdanh từ | danh từ | Tầng lớp trung lưu |
| middle fingerdanh từ | danh từ | Ngón giữa, ngón tay giữa |
| middle grounddanh từ | danh từ | Lập trường trung lập |
| middle schooldanh từ | danh từ | Trường trung học cơ sở |
| in the middle of doing something | Đang bận làm dở việc gì | |
| in the middle of something | Ở chính giữa cái gì |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 3
Cọc giữa trong môn cricket
- The middle stump.
Xuất hiện ở từ khác
- beginningtrái nghĩaPhần ở giữa, dùng để đối chiếu với đầu và cuối.
- centerdễ nhầm, đồng nghĩa'Middle' thường dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc vị trí không gian chung chung (ví dụ: in the middle of the night), trong khi 'center' thường chỉ một điểm chính xác hơn hoặc một cơ sở vật chất.
- centraldễ nhầm, đồng nghĩa"Middle" thường dùng trong ngữ cảnh đời thường chỉ điểm giữa khoảng cách hoặc thời gian, còn "central" mang tính quy mô hơn hoặc trừu tượng hơn.
- centređồng nghĩaChỉ phần hoặc điểm ở giữa; ít dùng cho một cơ sở hay tổ chức.
- 当中Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc middleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimyddel
- từ tiếng Anh cổmiddel“middle, centre, waist”
- từ tiếng German nguyên thủy*midlą
Ví dụ
- .Có cây táo ở giữa vườn.
- , .Giữa cuộc chạy marathon, David đã gục ngã vì kiệt sức.
- , .Nếu có một chế độ ăn kiêng và tuân thủ nó, tôi sẽ dễ dàng kiểm soát được vòng eo của mình.