中间
中間HSK1
Hay gặpHán-Việt: trung gian
zhōng jiān
Nghĩa chính
- giữa, ở giữanoun|adverbthe position in the middle of something; between two or more things
- trong lúc đó, đồng thờitrạng từduring a short period between two events; meanwhile
Chữ và bộ thủ (character, radical)
中
zhōngtrung
Bộ: 丨 · cổn (nét sổ dọc)4 nét
central; center, middle; in the midst of; hit (target); attain间
jiāngian
Bộ: 門 · môn (cửa hai cánh)7 nét
midpoint, space; place, localityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- amongTiếng Anhtương đương
- centerTiếng Anhtương đương
- midTiếng Anhtương đương
- 中央dễ nhầm, đồng nghĩaDùng trong giao tiếp thông dụng hàng ngày để chỉ vị trí ở giữa các vật hoặc khoảng thời gian ở giữa.
- 中心dễ nhầmChỉ vị trí ở giữa hai vật hoặc một khoảng thời gian, không dùng để chỉ cơ sở tổ chức hay trọng tâm trừu tượng như 中心.
- 之间dễ nhầm, đồng nghĩaChỉ vị trí không gian chính giữa hai vật hoặc ở giữa một nhóm, không dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai bên hay phạm vi số lượng.