centro
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈθentɾo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- trung tâm, ở giữa, điểm giữadanh từA1the middle point or part of something
- khu trung tâm, trung tâm thành phố, phố xádanh từA1the main or central commercial part of a city or town
- tâm điểm, trọng tâm, tiêu điểmdanh từB1the main focus or the most important part of something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- centroDạng gốc (base form)
- centrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| centro comercialdanh từ | danh từ | Trung tâm mua sắm, trung tâm thương mại |
| centro cultural | Trung tâm văn hóa | |
| centro de la ciudad | Trung tâm thành phố | |
| centro de mesa | Hoa để bàn | |
| centro de salud | Trung tâm y tế | |
| en el centro de | Ở giữa | |
| ir al centro | Đi lên phố, đi ra trung tâm | |
| centro de la nadadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với medio de la nada: giữa hư không |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Phe trung lập
- Phe trung lập, phe ôn hòacenter, moderate tendencies or ideas
Ví dụ
- .Cô ấy có một hiệu sách ở trung tâm thành phố.
- ¿ ?Có xe buýt nào đi đến trung tâm thương mại không?
- .Đức nằm ở trung tâm châu Âu.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trung tâm
Họ từ (word family)
cùng gốc centroXuất hiện ở từ khác
- centreTiếng Anhtương đương
- cityTiếng Anhtương đương
- coreTiếng Anhtương đương
- heartTiếng Anhtương đương
- centraldễ nhầmDanh từ giống đực chỉ trung tâm thành phố, trung tâm hình học hoặc cơ sở dịch vụ, trong khi 'central' (giống cái) chỉ nhà máy điện hoặc cơ quan đầu não.
- corazóndễ nhầm, đồng nghĩaChỉ phần giữa hoặc trung tâm; corazón còn mang nghĩa tình cảm.