Dịch

centro comercial

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˌθentɾo komeɾˈθjal/

Nghĩa chính

  1. trung tâm mua sắm, trung tâm thương mạidanh từA1A large building or complex with many shops where people can shop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centro comercialDạng gốc (base form)
  2. centros comercialesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

abrir un centro comercialMở trung tâm thương mại
ir al centro comercialĐi trung tâm thương mại

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trung tâm thương mại

Ngôn ngữ khác

AI