Dịch

shopping

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʃopin/

Nghĩa chính

  1. Đi mua sắm, việc mua sắmdanh từshopping (the leisure activity of going shopping)
  2. Trung tâm thương mại, trung tâm mua sắmdanh từshopping center

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shoppingDạng gốc (base form)
  2. shoppingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shopping malldanh từTập hợp các cửa hàng bán lẻ, thường là những cửa hàng có khu vực chung trong nhà nối liền với các cửa hàng, thường là các cửa hàng bách hóa
shopping centerdanh từTrung tâm mua sắm

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trung tâm thương mại

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có muốn uống cà phê ở quán cà phê của trung tâm mua sắm không?
  • .Cô ấy đã đi mua sắm với các bạn gái.
  • ¿ ?Có siêu thị nào trong trung tâm mua sắm này không?

AI