shopping mall
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ʃobˌpinɡ ˈmal/
Nghĩa chính
- Tập hợp các cửa hàng bán lẻ, thường là những cửa hàng có khu vực chung trong nhà nối liền với các cửa hàng, thường là các cửa hàng bách hóadanh từA collection of retail stores, usually one with an indoor common area joining the stores, that is usually anchored by department stores.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shopping mallDạng gốc (base form)
- shopping mallsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa