Dịch

comercial

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp
/komeɾˈθjal/nguồn

Nghĩa chính

  1. thương mạitính từB1relating to commerce or business
  2. quảng cáodanh từB1a paid advertisement on TV, radio, etc.
  3. nhân viên kinh doanhdanh từB2a sales representative or business agent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comercialDạng gốc (base form)
  2. comercialesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

balanza comercialCán cân thương mại
centro comercialdanh từTrung tâm mua sắm, trung tâm thương mại
director comercialGiám đốc thương mại
relaciones comercialesQuan hệ thương mại
comercial de radioQuảng cáo radio
comercial de ventasĐại lý bán hàng
y comercialdanh từKý hiệu "và"
banco comercialdanh từNgân hàng thương mại

Ví dụ

  • .Có một hiệu sách ở gần trung tâm thương mại.
  • .Có một khu thương mại ở dưới tầng hầm.
  • . .Dĩ nhiên rồi. Nó nằm ngay cạnh Trung tâm thương mại Plaza.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quảng cáo
Khác

AI