comerciar
C1động từ (verb)
/komeɾˈsjaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Giao dịch, buôn bán; kinh doanhđộng từto deal, to trade; to do business
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể comerciarDanh động từ comerciandoPhân từ comerciado
| Presente | |
|---|---|
| yo | comercio |
| tú | comercias |
| él/ella/Ud. | comercia |
| nosotros | comerciamos |
| vosotros | comerciáis |
| ellos/Uds. | comercian |
Họ từ (word family)
cùng gốc comerciarXuất hiện ở từ khác
- tradeTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh