cuna
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkuna/nguồn
Nghĩa chính
- Nôi, cũidanh từcradle, crib
- Quê hương, quê nhàdanh từhomeland
- Dòng dõi, gia thế, xuất thândanh từlineage, family, heritage
- Cái nôi, khởi nguồn, nguồn gốcdanh từorigin, beginning
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuna de la vida | Cái nôi của sự sống | |
| casa cunadanh từ | danh từ | Trường mẫu giáo |
| canto de cunadanh từ | danh từ | Bài hát ru |
| lo que se aprende en la cuna, siempre duracụm từ | cụm từ | Những gì sinh ra trong xương sẽ xuất hiện trong xác thịt |
| canción de cuna | Bài hát ru | |
| cuna de la civilización | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Đứa bé nhanh chóng ngủ say trong cũi
- .Một đứa trẻ ngủ trong cũi trông như thiên thần
- .Nhìn đứa bé đang ngủ trong cũi