Dịch

cuna

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkuna/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nôi, cũidanh từcradle, crib
  2. Quê hương, quê nhàdanh từhomeland
  3. Dòng dõi, gia thế, xuất thândanh từlineage, family, heritage
  4. Cái nôi, khởi nguồn, nguồn gốcdanh từorigin, beginning

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cunaDạng gốc (base form)
  2. cunasSố nhiều (plural)
  3. cunitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

cuna de la vidaCái nôi của sự sống
casa cunadanh từTrường mẫu giáo
canto de cunadanh từBài hát ru
lo que se aprende en la cuna, siempre duracụm từNhững gì sinh ra trong xương sẽ xuất hiện trong xác thịt
canción de cunaBài hát ru
cuna de la civilizaciónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Đứa bé nhanh chóng ngủ say trong cũi
  • .Một đứa trẻ ngủ trong cũi trông như thiên thần
  • .Nhìn đứa bé đang ngủ trong cũi

AI