canto de cuna
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkanto de ˈkuna/
Nghĩa chính
- Bài hát rudanh từlullaby
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canto de cunaDạng gốc (base form)
- cantos de cunaSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh