Dịch

canto de cuna

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkanto de ˈkuna/

Nghĩa chính

  1. Bài hát rudanh từlullaby

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canto de cunaDạng gốc (base form)
  2. cantos de cunaSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI