Nghĩa chính
- Bài hát rudanh từA cradlesong, a soothing song to calm children or lull them to sleep.
- Hát ruđộng từngoại động từ (transitive)To sing a lullaby to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lullabyNguyên thể (infinitive)
- lullabiesSố nhiều (plural)
- lullabiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lullabyingPhân từ I (present participle)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilullen“to lull”
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc lullabyVí dụ
- hát bài ru
- .Đó là bài hát ru yêu thích của tôi.
- .Đó thực sự là một bài hát ru rất hay.