lullabyish
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giống hoặc đặc trưng của một bài hát rutính từResembling or characteristic of a lullaby.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lullabyishDạng gốc (base form)
- more lullabyishSo sánh hơn (comparative)
- most lullabyishSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa