Dịch

lullabyish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của một bài hát rutính từResembling or characteristic of a lullaby.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lullabyishDạng gốc (base form)
  2. more lullabyishSo sánh hơn (comparative)
  3. most lullabyishSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI