Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Điển hình của, giống nhưhậu tốTypical of, similar to, being like.
- Đúng hơn là có phần nào đóhậu tốSomewhat, rather.
- Khoảnghậu tốAbout, approximately.
- Của, thuộc về, hoặc liên quan đến (quốc tịch, địa điểm, ngôn ngữ hoặc mối liên hệ tương tự với cái gì đó)hậu tốOf, belonging, or relating to (a nationality, place, language or similar association with something).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jew-ishtính từ | tính từ | Được xác định là người Do Thái có văn hóa nhưng không tham gia các hoạt động tôn giáo |
| 1984-ishtính từ | tính từ | Tương tự hoặc liên quan đến một xã hội toàn trị, đặc biệt là một xã hội có đặc điểm là giám sát chặt chẽ dân chúng |
| diva-ishtính từ | tính từ | Liên quan đến phong cách được mong đợi của một diva |
| fame-ishtính từ | tính từ | Đặc điểm của sự nổi tiếng; nổi tiếng |
| nose-ishtính từ | tính từ | Đặc điểm của mũi; giống mũi |
| macho-ishtính từ | tính từ | Hơi nam tính |
| funny-ishtính từ | tính từ | Hơi buồn cười |
| Chinese-ishtính từ | tính từ | Hơi Trung Quốc |
1 nghĩa khác
Hậu tố 1
Kết thúc được tìm thấy trên một số động từ
- Kết thúc được tìm thấy trên một số động từ; xem ghi chú sử dụngAn ending found on some verbs; see usage notes.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha