Dịch

berceuse

danh từ (noun)
UK/bɛəˈsɜːz/US/bɛɹˈsuz/

Nghĩa chính

  1. Bài hát giống như một bài hát ru, thường ở nhịp 6/8danh từA composition that resembles a lullaby, often in 6/8 time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. berceuseDạng gốc (base form)
  2. berceusesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápberceuse

Ví dụ

  • , , .

AI