Nghĩa chính
- Bài hát giống như một bài hát ru, thường ở nhịp 6/8danh từA composition that resembles a lullaby, often in 6/8 time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- berceuseDạng gốc (base form)
- berceusesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápberceuse
Ví dụ
- , , .