Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Khoảng yên tĩnh, khoảng tĩnh lặngdanh từA period of rest or soothing.
- Khoảng lắng, thời gian tạm lắngdanh từA period of reduced activity; a respite.
- Khoảng lặng gió, khoảng lặng sóngdanh từA period without waves or wind.
- Ruđộng từngoại động từ (transitive)To cause to rest by soothing influences; to compose; to calm
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- lull (in sth)khoảng lặng (trong việc gì)
- lull sbru ai ngủ, làm ai an tâm
- lull (sth)làm dịu đi (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lull before the stormdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với calm before the storm |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Khoảng lặng giữa các đợt sóng
- An extended pause between sets of waves.
Họ từ (word family)
cùng gốc lullNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilullen
Ví dụ
- , — .Không khí bên dưới mỗi đám mây đã ở gần bề mặt một thời gian, bị ma sát làm chậm lại và dồn lại — đó là một khoảng lặng.
- , .Nên rời khỏi vùng sóng vỗ trong khoảng lặng giữa các đợt sóng lớn, chờ ở bên ngoài vùng sóng vỗ để có khoảng lặng.
- Để ru con tim đau bằng bài hát