Dịch

lull

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Khoảng yên tĩnh, khoảng tĩnh lặngdanh từA period of rest or soothing.
  2. Khoảng lắng, thời gian tạm lắngdanh từA period of reduced activity; a respite.
  3. Khoảng lặng gió, khoảng lặng sóngdanh từA period without waves or wind.
  4. Ruđộng từngoại động từ (transitive)To cause to rest by soothing influences; to compose; to calm

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lullNguyên thể (infinitive)
  2. lullsSố nhiều (plural)
  3. lulledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. lullingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • lull (in sth)khoảng lặng (trong việc gì)
  • lull sbru ai ngủ, làm ai an tâm
  • lull (sth)làm dịu đi (cái gì)

Cụm từ (phrase)

lull before the stormdanh từĐồng nghĩa với calm before the storm

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Khoảng lặng giữa các đợt sóng
  1. An extended pause between sets of waves.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lắng xuống

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilullen

Ví dụ

  • , — .Không khí bên dưới mỗi đám mây đã ở gần bề mặt một thời gian, bị ma sát làm chậm lại và dồn lại — đó là một khoảng lặng.
  • , .Nên rời khỏi vùng sóng vỗ trong khoảng lặng giữa các đợt sóng lớn, chờ ở bên ngoài vùng sóng vỗ để có khoảng lặng.
  • Để ru con tim đau bằng bài hát

AI