Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lull before the storm
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ʊ
l
b
ɪ
ˈ
f
oɹ
ð
ə
ˈ
s
t
ɔɹ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với calm before the storm
danh từ
Synonym of calm before the storm.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
calm before the storm
AI
1
Đồng nghĩa với calm before the storm
1
Đồng nghĩa với calm before the storm
1
Đồng nghĩa với calm before the storm