Dịch

bajón

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈxon/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Kèn fagôtdanh từbassoon
  2. Người chơi bassoondanh từbassoonist
  3. Tạm lắng, thấp, nhúng, thả (suy giảm)danh từlull, low, dip, drop (decline)
  4. Buồn bã, suy sụp (thiếu tinh thần)danh từblues, slump (lack of spirit)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bajónDạng gốc (base form)
  2. bajonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de bajónThất vọng; xuống bãi rác

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Dạng tỉnh lược của bajón de electricidad
  1. ellipsis of bajón de electricidad (“power outage”)

Ví dụ

AI