bajón
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈxon/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Kèn fagôtdanh từbassoon
- Người chơi bassoondanh từbassoonist
- Tạm lắng, thấp, nhúng, thả (suy giảm)danh từlull, low, dip, drop (decline)
- Buồn bã, suy sụp (thiếu tinh thần)danh từblues, slump (lack of spirit)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bajónDạng gốc (base form)
- bajonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de bajón | Thất vọng; xuống bãi rác |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Dạng tỉnh lược của bajón de electricidad
- ellipsis of bajón de electricidad (“power outage”)
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc bajónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung