Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bajonazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baxoˈnaso/
Nghĩa chính
1
Vết thương ở phần dưới của con bò
danh từ
low-down injury on the bull
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bajonazo
Dạng gốc
(base form)
bajonazo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Además
,
la
oreja
concedida
tras
un
bajonazo
,
un
pinchazo
y
un
rejón
dice
muy
poco
del
generoso
público
navarro
.
AI
1
Vết thương ở phần dưới của con bò
1
Vết thương ở phần dưới của con bò
1
Vết thương ở phần dưới của con bò