Dịch

bajonazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baxoˈnaso/

Nghĩa chính

  1. Vết thương ở phần dưới của con bòdanh từlow-down injury on the bull

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bajonazoDạng gốc (base form)
  2. bajonazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI