Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bajona
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baˈxona/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bajón
danh từ
synonym of bajón (“blues”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bajona
Dạng gốc
(base form)
bajona
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bajón
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bajona
bajona
varro
Của, từ hoặc liên quan tới Lower Navarre
tính từ, danh từ
bajona
zo
Vết thương ở phần dưới của con bò
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với bajón
1
Đồng nghĩa với bajón
1
Đồng nghĩa với bajón