Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Xoa dịu, làm dịuđộng từngoại động từ (transitive)To restore to ease, comfort, or tranquility; relieve; calm; quiet; refresh.
- Làm dịu, giảm bớtđộng từngoại động từ (transitive)To allay; assuage; mitigate; soften.
- Dỗ dành, xoa dịuđộng từngoại động từ (transitive)To calm or placate someone or some situation.
- Làm dịu, giảm đauđộng từngoại động từ (transitive)To ease or relieve pain or suffering.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- soothe sbdỗ dành ai, trấn an ai
- soothe sthlàm dịu cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| help soothe | Giúp làm dịu | |
| soothe a crying baby | Dỗ dành em bé đang khóc | |
| soothe someone's anger | Xoa dịu cơn giận của ai | |
| soothe someone's nerves | Làm dịu thần kinh của ai | |
| soothe someone's soul | Xoa dịu tâm hồn ai | |
| soothe the pain | Làm dịu cơn đau |
7 nghĩa khác
Động từ (verb) 7
Chiều theo
- nội động từ (intransitive)Chiều theo, nịnh bợTo temporise by assent, concession, flattery, or cajolery.
Ví dụ
- , , Hodgson's 17 .Tuy vậy, Wayne Rooney đã ghi bàn đúng lúc, ba phút sau khi hiệp hai bắt đầu, để xoa dịu mọi sự căng thẳng đang dâng lên, và đêm thi đấu rốt cuộc có thể coi là một trong những dịp tuyệt vời nhất trong 17 tháng nắm quyền của Hodgson.
- , , Tôi là kẻ nghiện rượu táo, tôi uống nó suốt cả ngày. Tôi là kẻ nghiện rượu táo, nó xua tan mọi muộn phiền trong tôi.
- .Âm nhạc thực sự có thể xoa dịu tâm hồn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sootheNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisothen“to verify, prove the validity of”
- từ tiếng Anh cổsōþian“to verify, prove, confirm, bear witness to”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*sanþōn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha