mitigar
B1động từ (verb)
/mitiˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Giảm nhẹ, xoa dịuđộng từto mitigate, alleviate, allay, assuage, quench
- Làm dịu, xoa dịuđộng từto soothe
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể mitigarDanh động từ mitigandoPhân từ mitigado
| Presente | |
|---|---|
| yo | mitigo |
| tú | mitigas |
| él/ella/Ud. | mitiga |
| nosotros | mitigamos |
| vosotros | mitigáis |
| ellos/Uds. | mitigan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Các xung đột xã hội cần được thảo luận công khai để được giảm nhẹ.
- .Cảm giác gây chấn thương như vậy không dễ giảm nhẹ.
- .Giảm phá rừng là cách để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.