Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Bình tĩnh, điềm tĩnh, thanh thảntính từPeaceful, quiet, especially free from anger and anxiety.
- Yên tĩnh, êm ả, thanh bìnhtính từFree of noise and disturbance.
- Sự bình tĩnh, sự thanh thản, sự điềm tĩnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being calm; peacefulness; absence of worry, anger, fear or other strong negative emotion.
- Làm dịu, làm nguôi, làm bình tĩnhđộng từngoại động từ (transitive)To make calm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- calm sb/sth/yourselflàm ai/cái gì/bản thân bình tĩnh
- calm of sthsự yên tĩnh của cái gìthe calm of a summer eveningsự yên tĩnh của một buổi tối mùa hè
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)calm and collectedLạnh lùng; không lay chuyển; sáng táccalm before the stormBình yên trước bãocool, calm and collectedKhông khó chịu hoặc không bận tâm chút nào về mọi việccalm windGió chậm hơn 3 hải lý/giờice-calmCực kỳ bình tĩnhdead calmCủa một vùng nước, hoàn toàn tĩnh lặng, không có sóng và không có gió
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Phẳng lặng
- Phẳng lặng, lặng sóngwith few or no waves on the surface; not rippled.
Ví dụ
- .Bạn phải giữ bình tĩnh.
- , , ’ : […]Yên tĩnh là buổi sáng không tiếng động, Yên tĩnh phù hợp với nỗi buồn nhẹ nhàng hơn, Và chỉ qua chiếc lá úa Hạt dẻ rơi rụng xuống đất: […]
- , . , name's . , […] , , . , ! , . , !Chào, chào mừng đến Puma. Nếu cần giúp đỡ, mình là Kelly. Thật là chill, anh bạn[…] Ba mươi bảng là giới hạn, mình nghĩ bạn sẽ không trả thêm, xin lỗi. Được rồi, cứ làm đi! Cái gì, mình có thể dùng chip và pin không. Chill, mình sẽ nhập pin như bùng!
Xuất hiện ở từ khác
- angrytrái nghĩabình tĩnh, không giận dữ.
- camedễ nhầmTính từ mang nghĩa bình tĩnh, điềm tĩnh, phát âm khác với "came".
- coolđồng nghĩaBình tĩnh, thanh thản một cách tự nhiên.
- crazytrái nghĩaBình tĩnh, không hành động điên cuồng.
- crosstrái nghĩaBình tĩnh, không bực tức.
- harrytrái nghĩaLàm yên, trái với quấy rối.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc calmNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicalm
- từ tiếng Pháp trung đạicalme
- từ tiếng Ý cổcalma