Nghĩa chính
- Có bãotính từOf or pertaining to storms.
- Bão bùng, dông bãotính từCharacterized by, or proceeding from, a storm; subject to storms; agitated with strong winds and heavy rain.
- Dữ dội, cuồng nộtính từProceeding from violent agitation or fury.
- Sóng gió, gay gắt, mãnh liệttính từViolent; passionate; rough.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stormy debate | Cuộc tranh luận gay gắt | |
| stormy meeting | Cuộc họp nảy lửa | |
| stormy night | Đêm mưa bão | |
| stormy relationship | Mối quan hệ sóng gió | |
| stormy sea | Biển động dữ dội | |
| stormy weatherdanh từ | danh từ | Thời tiết giông bão |
| dark and stormydanh từ | danh từ | Thức uống hỗn hợp bao gồm rượu rum đen và bia gừng |
| stormy skies | Bầu trời giông bão |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- fairtrái nghĩaCó bão hoặc thời tiết xấu.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc stormyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạistormy
- từ tiếng Anh cổ*stormiġ“stormy”
Ví dụ
- , — , […]Đó là một đêm tối tăm và bão bùng, mưa trút xuống như thác nước—trừ những khoảng lặng hiếm hoi, khi mưa bị chặn lại bởi cơn gió giật dữ dội quét qua đường phố […]
- âm thanh dữ dội hoặc những cú va đập dữ dội
- những đam mê mãnh liệt một mối quan hệ đầy sóng gió