Dịch

stormy

B1tính từ (adjective)
US/ˈstɔɹmi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Có bãotính từOf or pertaining to storms.
  2. Bão bùng, dông bãotính từCharacterized by, or proceeding from, a storm; subject to storms; agitated with strong winds and heavy rain.
  3. Dữ dội, cuồng nộtính từProceeding from violent agitation or fury.
  4. Sóng gió, gay gắt, mãnh liệttính từViolent; passionate; rough.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stormyDạng gốc (base form)
  2. stormierSo sánh hơn (comparative)
  3. stormiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

stormy debateCuộc tranh luận gay gắt
stormy meetingCuộc họp nảy lửa
stormy nightĐêm mưa bão
stormy relationshipMối quan hệ sóng gió
stormy seaBiển động dữ dội
stormy weatherdanh từThời tiết giông bão
dark and stormydanh từThức uống hỗn hợp bao gồm rượu rum đen và bia gừng
stormy skiesBầu trời giông bão

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sóng gió
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạistormy
  2. từ tiếng Anh cổ*stormiġ“stormy”

Ví dụ

  • , — , […]Đó là một đêm tối tăm và bão bùng, mưa trút xuống như thác nước—trừ những khoảng lặng hiếm hoi, khi mưa bị chặn lại bởi cơn gió giật dữ dội quét qua đường phố […]
  • âm thanh dữ dội hoặc những cú va đập dữ dội
  •     những đam mê mãnh liệt một mối quan hệ đầy sóng gió

AI