Nghĩa chính
Thêm 20 nghĩa- hoang dã, sống ngoài tự nhiêntính từA2relating to undomesticated nature; used for animals, plants or places that live in the wild.
- khó tin, đỉnh, tuyệt vờitính từB1astonishing, impressive; used informally to express surprise.
- điên cuồng, không kiềm chế, cơn thịnh nộtính từB1unrestrained, intense; often describing rage or frantic behavior.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wild about sb/sthrất thích ai/cái gì
- in the wildở trong tự nhiênThe bird is too tame now to survive in the wild.Con chim giờ đã quá thuần nên không thể sống sót ở trong tự nhiên.
- in the wildsở vùng sâu vùng xaThey live on a farm somewhere out in the wilds.Họ sống ở một nông trại nào đó sâu trong vùng sâu vùng xa.
Cụm động từ (phrasal verb)
20 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 12
Trạng từ (adverb) 2
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Hoang dã thuần chủng
- Hoang dã thuần chủng, hoang dã tự nhiênEspecially, being of the wild type: being of an unbroken ancestral line of undomesticated animals, as opposed to being feral, being an undomesticated animal whose ancestors were domesticated.
Ví dụ
- .Bầy chó hoang đã tru suốt đêm.
- ? ! — , !Cậu nghe tin gì chưa? Pat trúng số đấy! — Chà, thật khó tin!
- , .Tôi trào dâng cơn giận điên cuồng khi phát hiện sự phản bội, rồi đấm thủng một lỗ trên tường.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc wildNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiweilde
- từ tiếng Anh cổwilde
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wilþī
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha