fiero
B2tính từ (adjective)
/ˈfjeɾo/
Nghĩa chính
- Hoang dãtính từwild (of an animal, living in the wild)
- Hung dữ, dữ tợntính từwild, fierce, ferocious
- Dữ dội, buốt nhóitính từbiting, searing (pain)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Âm nhạc có sức mê hoặc làm dịu cả thú dữ.
- .Ánh nhìn dữ dằn và chằm chằm của anh ta không làm tôi sợ.
- Mary .Mary là người huấn luyện thú dữ trong một gánh xiếc lưu động.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung