Dịch

salvaje

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/salˈbaxe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hoang dã, hoangtính từwild, savage (untamed, not domesticated)
  2. Dã man, man rợtính từsavage, feral, uncivilized (said of a person)
  3. Kẻ man rợ, người dã mandanh từsavage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salvajeDạng gốc (base form)
  2. salvajesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

animal salvajeĐộng vật hoang dã
bestia salvajeThú dữ
en estado salvajeTrong tự nhiên
vida salvajeĐời sống hoang dã
niño salvajeĐứa trẻ hoang dã
gato salvajedanh từMèo rừng
perro salvaje africanodanh từChó săn châu phi
pato salvajeVịt trời

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hoang dã
Khác
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Có rất nhiều động vật hoang dã ở khu vực này.
  • .Động vật hoang dã sống trong rừng.
  • .Hàng triệu động vật hoang dã sống ở Alaska.

AI