salvaje
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/salˈbaxe/nguồn
Nghĩa chính
- Hoang dã, hoangtính từwild, savage (untamed, not domesticated)
- Dã man, man rợtính từsavage, feral, uncivilized (said of a person)
- Kẻ man rợ, người dã mandanh từsavage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salvajeDạng gốc (base form)
- salvajesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| animal salvaje | Động vật hoang dã | |
| bestia salvaje | Thú dữ | |
| en estado salvaje | Trong tự nhiên | |
| vida salvaje | Đời sống hoang dã | |
| niño salvaje | Đứa trẻ hoang dã | |
| gato salvajedanh từ | danh từ | Mèo rừng |
| perro salvaje africanodanh từ | danh từ | Chó săn châu phi |
| pato salvaje | Vịt trời |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- crazyTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc salvajeVí dụ
- .Có rất nhiều động vật hoang dã ở khu vực này.
- .Động vật hoang dã sống trong rừng.
- .Hàng triệu động vật hoang dã sống ở Alaska.