Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gato salvaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mèo rừng
danh từ
wildcat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gato salvaje
Dạng gốc
(base form)
gato
s salvajes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wildcat
Mèo rừng
AI
1
Mèo rừng
1
Mèo rừng
1
Mèo rừng