Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Mèo rừngdanh từFelis silvestris, a common small Old World wild cat somewhat larger than a house cat.
- Mèo đuôi cộcdanh từA bobcat (Lynx rufus) or other similar New World species of lynx.
- Bất hợp pháp, tự pháttính từkhông so sánh (not comparable)Of or concerning businesses operating outside standard or legitimate practice, especially
- Khoan dò rủi rođộng từTo drill for oil in an area where no oil has been found before.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wildcatNguyên thể (infinitive)
- wildcatsSố nhiều (plural)
- wildcattedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- wildcattingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wildcat strikedanh từ | danh từ | Đình công tự phát |
| wildcat bankdanh từ | danh từ | Ngân hàng phát hành nhiều tiền hơn khả năng mua lại bằng tiền hoặc tiền xu |
| wildcat welldanh từ | danh từ | Giếng thăm dò để xác định sự tồn tại của dầu mỏ trong một mỏ hydrocarbon có thể xảy ra |
| wildcat notedanh từ | danh từ | Một trong những tờ tiền được in bởi một ngân hàng phát hành tiền hoang dã |
| wildcat moneydanh từ | danh từ | Loại tiền giấy được các ngân hàng phát hành vào thế kỷ 19 khi chưa có quy định liên bang về các ngân hàng |
| wildcat bankingdanh từ | danh từ | Việc phát hành tiền giấy ở Hoa Kỳ bởi các ngân hàng có vốn nhà nước kém |
| African wildcatdanh từ | danh từ | Felis silvestris lybica, một phân loài của Felis silvestris (mèo rừng) |
| wildcat sandwichdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cannibal sandwich |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Tính từ (adjective) 5
Mèo hoang
- Any feral cat.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc wildcatNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bạn phải rất giàu hoặc rất liều lĩnh mới đi khoan dò dầu ở phía đông xa xôi đó.
- ?Bạn đã từng thấy con mèo rừng nào ở Algérie chưa?
- Algeria's .Các quần thể mèo rừng hoang dã của Algérie cần được phục hồi.