Dịch

wildcat bank

danh từ (noun)
UK/ˈwaɪldˌkæt ˈbaŋk/US/ˈwaɪ.əldˌkæt ˈbæŋk/

Nghĩa chính

  1. Ngân hàng phát hành nhiều tiền hơn khả năng mua lại bằng tiền hoặc tiền xudanh từA bank that issues more currency than it is able to redeem in specie, or in coins.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wildcat bankDạng gốc (base form)
  2. wildcat banksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wildcat bankingdanh từViệc phát hành tiền giấy ở Hoa Kỳ bởi các ngân hàng có vốn nhà nước kém

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI