Dịch

wildcatter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó khoan dầu một cách đầu cơdanh từSomeone who drills for oil speculatively.
  2. Công nhân tham gia một cuộc đình công tự phátdanh từA worker who participates in a wildcat strike.
  3. Người chế tạo hộp đạn mèo hoang và súng sử dụng chúngdanh từA person who makes wildcat cartridges and the guns that use them.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wildcatterDạng gốc (base form)
  2. wildcattersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “”, .

AI