Nghĩa chính
Thêm 33 nghĩa- mèo, con mèodanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small, furry, four‑legged pet animal.
- mèo rừng, động vật họ mèodanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Large wild felines such as lions, tigers, and leopards.
- lệnh catdanh từB2A Unix command that outputs file contents.
- nối tệpđộng từB2ngoại động từ (transitive)To concatenate or output files using the cat command.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
33 nghĩa khác
Danh từ (noun) 26
Động từ (verb) 6
Tính từ (adjective) 1
Động vật họ mèo
- đếm được (countable)Động vật họ mèo, loài họ mèoA mammal of the family Felidae.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc catNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicat
- từ tiếng Anh cổcatt“male cat”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kattu
Cùng gốc (doublet)gato
Ví dụ
- .Con mèo thấy một con chim.
- , [ ]; , .Cô cảm thấy thật vinh hạnh khi có mặt ở đây, trải nghiệm cảm giác bên trong loài thú họ mèo uy nghi này [một con hổ]; thật vinh hạnh khi được trở thành một phần trong mối gắn kết của chúng, dù chỉ trong vài giờ.
- . (, ) .Động vật có vú cần hai gen để tạo thụ thể cảm nhận vị ngọt. Các nghiên cứu trên nhiều loài họ mèo (hổ, báo săn và mèo nhà) cho thấy một trong hai gen này đã đột biến và không còn hoạt động.