Dịch

nine lives

danh từ (noun)
UK/ˈnaɪn ˈlaɪvz/US/ˈnaɪn ˈlɪvz/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Độ bền; gần như miễn dịch với thiệt hại; khả năng sống sót vượt trộidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Durability; near immunity to damage; remarkable ability to survive.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • ?
  • .

AI