Dịch

nine

A1số từ (numeral)danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. chíndanh từA1the number nine
  2. chíntính từA1describing a set of nine items
  3. chữ số chíndanh từA1the digit 9, a numeral symbol
  4. lá chín, quân chíndanh từA2a playing card showing nine pips

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nineDạng gốc (base form)
  2. ninesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cloud ninedanh từChín tầng mây
dressed up to the ninesĂn mặc diện bảnh bao
nine times out of tentrạng từMười phần thì chín
nine to fivedanh từ, tính từ, trạng từ, động từGiờ hành chính
number ninedanh từSố chín
dial nineBấm số chín
nine livesdanh từĐộ bền; gần như miễn dịch với thiệt hại; khả năng sống sót vượt trội
nine o'clockdanh từChín giờ

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Súng chín ly
  1. Súng chín ly, súng ngắn chín milimétA nine-millimeter semi-automatic pistol.

Ví dụ

  • .Bố tôi đã về nhà vào lúc 9 giờ.
  • .Mèo có chín mạng.
  • , .Không, xin bấm số chín trước.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạinyn
  2. từ tiếng Anh cổnigon“nine”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*neun

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI