Dịch

九

HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: cửu
jiǔ

Nghĩa chính

  1. chín, số chínsố từThe Chinese number 9, written 九 when used on its own.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

九
jiǔcửu
Bộ: 乙 · ất (can thứ hai)2 nét
nine

Cụm từ (phrase)

九十Chín mươi
九月Tháng chín
初九Mùng chín
十九Mười chín
上午九时Chín giờ sáng
九十年代Thập niên 90

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh

Ví dụ

  • 。Bây giờ đã hơn chín giờ rồi.
  • 。Bố tôi đã về nhà vào lúc 9 giờ.
  • 、、、、、、、、、。Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.

AI