Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Số chíndanh từThe batsman who bats ninth.
- Tiền đạo trung tâmdanh từThe centre forward
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- number nineDạng gốc (base form)
- number ninesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cloud number ninedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cloud nine |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viên thuốc nhuận tràng
- A laxative pill.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .