Dịch

number nine

danh từ (noun)
UK/ˈnʌmə ˈnaɪn/US/ˈnʌmbɚ ˈnaɪn/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Số chíndanh từThe batsman who bats ninth.
  2. Tiền đạo trung tâmdanh từThe centre forward

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. number nineDạng gốc (base form)
  2. number ninesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cloud number ninedanh từĐồng nghĩa với cloud nine

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Viên thuốc nhuận tràng
  1. A laxative pill.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .

AI