Dịch

cloud number nine

danh từ (noun)
UK/ˈklaʊd ˈnʌmə ˈnaɪn/US/ˈklaʊd ˈnʌmbɚ ˈnaɪn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cloud ninedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of cloud nine.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • /
  • .

AI