Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cloud number nine
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
l
aʊ
d
ˈ
n
ʌ
m
ə
ˈ
n
aɪ
n
/
US
/ˈ
k
l
aʊ
d
ˈ
n
ʌ
m
b
ɚ ˈ
n
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cloud nine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of cloud nine.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cloud nine
Ví dụ
From
that
cloud
number
nine
/
Danger
starts
the
sharp
incline
I
am
in
cloud
number
nine
.
AI
1
Đồng nghĩa với cloud nine
1
Đồng nghĩa với cloud nine
1
Đồng nghĩa với cloud nine