Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cây lau lò nướngdanh từA mop, especially one used to clean a baker's oven.
- Con thỏ rừngdanh từA hare.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malkinDạng gốc (base form)
- malkinsSố nhiều (plural)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Phụ nữ tầng lớp thấp
- A (stereotypical name for a) lower-class or uncultured woman; a kitchenmaid; a slattern.
Ví dụ
- , .Có rượu punch sữa và rượu whisky tẩm gia vị, mùi ngỗng và thỏ rừng quay trên xiên.
- , / , — , , / [.]Chúng ta chỉ giữ cô làm tin cho con trai mình, / Nếu đây là nó, — hoặc một ả hầu bếp nhếch nhác, cô, / Người chăm sóc lũ lợn lông cứng trong bùn lầy.
- [] , [.]Một con bù nhìn rơm như ngươi, mà đến cả lũ quạ cũng chẳng sợ đậu lên.