Nghĩa chính
- Kẻ tai to mặt lớndanh từA rich person who contributes to a political campaign.
- Các người giàu có được cho là đã thu được lợi nhuận từ sức lao động của người khác; và/hoặc không quan tâm đến những thứ có phương tiện thấp hơndanh từAny affluent person who is perceived to have profited from the labor of others; and/or not to care about those of lesser means.
- Dùng theo nghĩa đen, xem fat, catdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see fat, cat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fat catDạng gốc (base form)
- fat catsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fat catsharkdanh từ | danh từ | Loài cá mập (Apristurus pinguis) thuộc họ Pentanchidae, có liên quan chặt chẽ với cá mập mèo Nhật Bản (Apristurus japonicus) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , , .
- , , .
- .