Dịch

fat cat

danh từ (noun)
US/ˈfæt ˈkæt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Kẻ tai to mặt lớndanh từA rich person who contributes to a political campaign.
  2. Các người giàu có được cho là đã thu được lợi nhuận từ sức lao động của người khác; và/hoặc không quan tâm đến những thứ có phương tiện thấp hơndanh từAny affluent person who is perceived to have profited from the labor of others; and/or not to care about those of lesser means.
  3. Dùng theo nghĩa đen, xem fat, catdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see fat, cat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fat catDạng gốc (base form)
  2. fat catsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fat catsharkdanh từLoài cá mập (Apristurus pinguis) thuộc họ Pentanchidae, có liên quan chặt chẽ với cá mập mèo Nhật Bản (Apristurus japonicus)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , .
  • , , .
  • .

AI